genus paranthropus

genus paranthropus

A paleontologist carefully examines a fossil skull of the genus Paranthropus.

Định nghĩa

Danh từ riêng (tên khoa học): - Chi Paranthropus: Một chi động vật linh trưởng đã tuyệt chủng, từng được phân loại một chi riêng biệt nhưng hiện nay thường được coi một phần của chi Australopithecus. Các loài trong chi này, đặc biệt Paranthropus robustus, đặc điểm hộp sọ lớn, xương hàm chắc khỏe răng hàm lớn thích nghi với chế độ ăn thực vật cứng.

dụ sử dụng
  • (Các nhà cổ sinh vật học từng sử dụng thuật ngữ chi Paranthropus để chỉ một nhóm vượn nhân hình cổ đại xương hàm rất khỏe.)
  • (Chi Paranthropus hiện được nhiều nhà khoa học coi một phần của nhóm Australopithecus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại khoa học: Trong sinh học, "genus Paranthropus" một danh từ riêng dùng để chỉ một đơn vị phân loại (chi) trong hệ thống phân loại sinh vật, thường được viết in nghiêng viết hoa chữ cái đầu tiên.

    • The classification of the genus Paranthropus has been revised multiple times since its initial description. (Việc phân loại chi Paranthropus đã được sửa đổi nhiều lần kể từ khi được mô tả lần đầu.)
  • Từ đồng nghĩa trong cổ sinh vật học: "genus Paranthropus" có thể được thay thế bằng cụm từ "nhóm Paranthropus" hoặc "các loài Paranthropus" trong các văn bản không chính thức.

    • The genus Paranthropus includes species like Paranthropus boisei and Paranthropus robustus. (Chi Paranthropus bao gồm các loài như Paranthropus boisei Paranthropus robustus.)
Biến thể từ gần giống
  • Paranthropine (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Paranthropus.

    • Các hóa thạch paranthropine được tìm thấyĐông Phi Nam Phi. (Các hóa thạch thuộc chi Paranthropus được tìm thấyĐông Phi Nam Phi.)
  • Australopithecus (danh từ): chi vượn nhân hình Paranthropus hiện được xếp vào.

    • Many scientists now classify Paranthropus robustus as a species of Australopithecus. (Nhiều nhà khoa học hiện nay xếp Paranthropus robustus một loài của chi Australopithecus.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi vượn nhân hình Paranthropus: cách diễn đạt rõ ràng hơn trong tiếng Việt.
  • Nhóm Paranthropus: cách dùng thông dụng trong các bài viết phổ biến.
Các cụm từ liên quan
  • Paranthropus robustus: loài điển hình của chi này, nổi tiếng với hộp sọ hàm răng lớn.

    • Paranthropus robustus một trong những loài nổi tiếng nhất thuộc chi Paranthropus. (Paranthropus robustus một trong những loài nổi tiếng nhất thuộc chi Paranthropus.)
  • Paranthropus boisei: một loài khác trong chi, hộp sọ đặc biệt lớn.

    • Hóa thạch của Paranthropus boisei được phát hiện tại hẻm núi Olduvai, Tanzania. (Hóa thạch của Paranthropus boisei được phát hiện tại hẻm núi Olduvai, Tanzania.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.